允膺 yǔn yīng · duẫn ưng Hán Việt: duẫn ưng · Pinyin: yǔn yīng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 膺 (ưng)Pinyinyǔn yīngHán Việtduẫn ưngCấu tạo允 + 膺 · duẫn + ưng nghĩa thành phần: duẫn + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承当。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承当。