允臧

yǔn zāng duẫn tang

Hán Việt: duẫn tang · Pinyin: yǔn zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确实好;完善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确实好;完善。