允行 yǔn xíng · duẫn hành Hán Việt: duẫn hành · Pinyin: yǔn xíng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 行 (hành)Pinyinyǔn xíngHán Việtduẫn hànhCấu tạo允 + 行 · duẫn + hành nghĩa thành phần: duẫn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准予施行。Tân Hoa Tự Điển 1.准予施行。