允襲 yǔn xí · duẫn tập Hán Việt: duẫn tập · Pinyin: yǔn xí Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 襲 (tập)Pinyinyǔn xíHán Việtduẫn tậpCấu tạo允 + 襲 · duẫn + tập nghĩa thành phần: duẫn + tập