允讓 yǔn ràng · duẫn nhượng Hán Việt: duẫn nhượng · Pinyin: yǔn ràng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 讓 (nhượng)Pinyinyǔn ràngHán Việtduẫn nhượngCấu tạo允 + 讓 · duẫn + nhượng nghĩa thành phần: duẫn + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞让,推让。Tân Hoa Tự Điển 1.辞让,推让。