允諧

yǔn xié duẫn hài

Hán Việt: duẫn hài · Pinyin: yǔn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和谐一致; 妥善;成功; 答应和好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和谐一致。 2.妥善;成功。 3.答应和好。