允賴

yǔn lài duẫn lại

Hán Việt: duẫn lại · Pinyin: yǔn lài

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信赖,依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信赖,依靠。