允輯 yǔn jí · duẫn tập Hán Việt: duẫn tập · Pinyin: yǔn jí Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 輯 (tập)Pinyinyǔn jíHán Việtduẫn tậpCấu tạo允 + 輯 · duẫn + tập nghĩa thành phần: duẫn + tập