允迪

yǔn dí duẫn địch

Hán Việt: duẫn địch · Pinyin: yǔn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认真履践或遵循。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认真履践或遵循。