允鑠 yǔn shuò · duẫn thước Hán Việt: duẫn thước · Pinyin: yǔn shuò Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 鑠 (thước)Pinyinyǔn shuòHán Việtduẫn thướcCấu tạo允 + 鑠 · duẫn + thước nghĩa thành phần: duẫn + thước