允順 yǔn shùn · duẫn thuận Hán Việt: duẫn thuận · Pinyin: yǔn shùn Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 順 (thuận)Pinyinyǔn shùnHán Việtduẫn thuậnCấu tạo允 + 順 · duẫn + thuận nghĩa thành phần: duẫn + thuận