元一 yuán yī · nguyên nhất Hán Việt: nguyên nhất · Pinyin: yuán yī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 一 (nhất)Pinyinyuán yīHán Việtnguyên nhấtCấu tạo元 + 一 · nguyên + nhất nghĩa thành phần: nguyên + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即一元。四千六百十七年的一个周期; 指万物的本源。Tân Hoa Tự Điển 1.即一元。四千六百十七年的一个周期。 2.指万物的本源。