元醜 yuán chǒu · nguyên xú Hán Việt: nguyên xú · Pinyin: yuán chǒu Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 醜 (xú)Pinyinyuán chǒuHán Việtnguyên xúCấu tạo元 + 醜 · nguyên + xú nghĩa thành phần: nguyên + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首恶。Tân Hoa Tự Điển 1.首恶。