元九

yuán jiǔ nguyên cửu

Hán Việt: nguyên cửu · Pinyin: yuán jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人元稹的别称。元排行第九,因以称之。唐白居易有《与元九书》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人元稹的别称。元排行第九,因以称之。唐白居易有《与元九书》。