元二

yuán èr nguyên nhị

Hán Việt: nguyên nhị · Pinyin: yuán èr

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元年二年; 古代术数语。谓一元之中,有天地二厄,即阳九与百六◇因以指灾年,厄运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元年二年。 2.古代术数语。谓一元之中,有天地二厄,即阳九与百六◇因以指灾年,厄运。