元亨
nguyên hanh
Hán Việt: nguyên hanh · Pinyin: yuán hēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言大通,大吉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言大通,大吉。
ja
- JMdict Genkō era (1321.2.23-1324.12.9)
Hán Việt: nguyên hanh · Pinyin: yuán hēng