元任 nguyên nhâm Hán Việt: nguyên nhâm Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 任 (nhâm)Hán Việtnguyên nhâmCấu tạo元 + 任 · nguyên + nhâm nghĩa thành phần: nguyên + nhâm Nghĩa EngCihui 元任 yuánrèn n. the first official to hold a post