元佇 yuán zhù · nguyên trữ Hán Việt: nguyên trữ · Pinyin: yuán zhù Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 佇 (trữ)Pinyinyuán zhùHán Việtnguyên trữCấu tạo元 + 佇 · nguyên + trữ nghĩa thành phần: nguyên + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龟的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.龟的异名。