元儲 yuán chǔ · nguyên trữ Hán Việt: nguyên trữ · Pinyin: yuán chǔ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 儲 (trữ)Pinyinyuán chǔHán Việtnguyên trữCấu tạo元 + 儲 · nguyên + trữ nghĩa thành phần: nguyên + trữ