元冥

yuán míng nguyên minh

Hán Việt: nguyên minh · Pinyin: yuán míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玄冥。水神名; 即玄冥。深远幽寂。亦借指太空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玄冥。水神名。 2.即玄冥。深远幽寂。亦借指太空。