元净 nguyên tịnh Hán Việt: nguyên tịnh Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 净 (tịnh)Hán Việtnguyên tịnhCấu tạo元 + 净 · nguyên + tịnh nghĩa thành phần: nguyên + tịnh