元分 yuán fēn · nguyên phân Hán Việt: nguyên phân · Pinyin: yuán fēn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 分 (phân)Pinyinyuán fēnHán Việtnguyên phânCấu tạo元 + 分 · nguyên + phân nghĩa thành phần: nguyên + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹本色。Tân Hoa Tự Điển 1.犹本色。