元判 yuán pàn · nguyên phán Hán Việt: nguyên phán · Pinyin: yuán pàn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 判 (phán)Pinyinyuán pànHán Việtnguyên phánCấu tạo元 + 判 · nguyên + phán nghĩa thành phần: nguyên + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原先的判决书。Tân Hoa Tự Điển 1.原先的判决书。