元功

yuán gōng nguyên công

Hán Việt: nguyên công · Pinyin: yuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大功績。《三國志.卷四.魏書.三少帝紀.齊王芳紀》:「顯爵所以褒元功,重賞所以寵烈士。」南朝宋.劉義慶《世說新語.識鑒》:「元功既舉,人咸歎超之先覺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大功;首功; 功臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大功;首功。 2.功臣。