元勲

nguyên huân

Hán Việt: nguyên huân

Tổng quan

Công lao hàng đầu. Công lớn

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 勲 (huân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công đầu

Eng

  • JMdict elder statesman

ja

  • JMdict 元勲(げんくん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元叟