元勲

nguyên huân

Hán Việt: nguyên huân

Tổng quan

ông lao hàng đầu. Công lớn. nguyên huân nguyên huân ☆Công lao hàng đầu. Công lớn.

Cấu tạo: (nguyên) + (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông lao hàng đầu. Công lớn. nguyên huân nguyên huân ☆Công lao hàng đầu. Công lớn.

ja

  • JMdict elder statesman