元化
nguyên hóa
Hán Việt: nguyên hóa · Pinyin: yuán huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.大自然的運轉變化。唐.李白〈江寧楊利物畫讚〉:「筆鼓元化,形分自然。」 2.比喻帝王的德化。唐.顏真卿〈贈僧皎然〉詩:「元化隱靈蹤,始君啟高致。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造化;天地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.造化;天地。