元匠 yuán jiàng · nguyên tượng Hán Việt: nguyên tượng · Pinyin: yuán jiàng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 匠 (tượng)Pinyinyuán jiàngHán Việtnguyên tượngCấu tạo元 + 匠 · nguyên + tượng nghĩa thành phần: nguyên + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨匠;大师。Tân Hoa Tự Điển 1.巨匠;大师。