元歷 yuán lì · nguyên lịch Hán Việt: nguyên lịch · Pinyin: yuán lì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 歷 (lịch)Pinyinyuán lìHán Việtnguyên lịchCấu tạo元 + 歷 · nguyên + lịch nghĩa thành phần: nguyên + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历书。Tân Hoa Tự Điển 1.历书。