元古 yuán gǔ · nguyên cổ Hán Việt: nguyên cổ · Pinyin: yuán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 古 (cổ)Pinyinyuán gǔHán Việtnguyên cổCấu tạo元 + 古 · nguyên + cổ nghĩa thành phần: nguyên + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古。Tân Hoa Tự Điển 1.上古。