元吉 yuán jí · nguyên cát Hán Việt: nguyên cát · Pinyin: yuán jí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 吉 (cát)Pinyinyuán jíHán Việtnguyên cátCấu tạo元 + 吉 · nguyên + cát nghĩa thành phần: nguyên + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大吉;洪福。Tân Hoa Tự Điển 1.大吉;洪福。