元吉树

nguyên cát thụ

Hán Việt: nguyên cát thụ

Tổng quan

nguyên cát thụ (植物)菩提樹之異名。輔行之一之二曰:「佛樹者,亦曰元吉樹。亦曰道樹、菩提樹等。」☸

Cấu tạo: (nguyên) + (cát) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên cát thụ (植物)菩提樹之異名。輔行之一之二曰:「佛樹者,亦曰元吉樹。亦曰道樹、菩提樹等。」☸