元聖 yuán shèng · nguyên thánh Hán Việt: nguyên thánh · Pinyin: yuán shèng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 聖 (thánh)Pinyinyuán shèngHán Việtnguyên thánhCấu tạo元 + 聖 · nguyên + thánh nghĩa thành phần: nguyên + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大圣人; 孔子的谥号。Tân Hoa Tự Điển 1.大圣人。 2.孔子的谥号。