元壇 yuán tán · nguyên đàn Hán Việt: nguyên đàn · Pinyin: yuán tán Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 壇 (đàn)Pinyinyuán tánHán Việtnguyên đànCấu tạo元 + 壇 · nguyên + đàn nghĩa thành phần: nguyên + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赵玄坛,道教所奉的财神,亦称"赵公元帅"。Tân Hoa Tự Điển 1.即赵玄坛,道教所奉的财神,亦称"赵公元帅"。