元基 yuán jī · nguyên cơ Hán Việt: nguyên cơ · Pinyin: yuán jī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 基 (cơ)Pinyinyuán jīHán Việtnguyên cơCấu tạo元 + 基 · nguyên + cơ nghĩa thành phần: nguyên + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏大的根基。特指国基。Tân Hoa Tự Điển 1.宏大的根基。特指国基。