元壇 yuán tán · nguyên đàn Hán Việt: nguyên đàn · Pinyin: yuán tán Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 壇 (đàn)Pinyinyuán tánHán Việtnguyên đànCấu tạo元 + 壇 · nguyên + đàn nghĩa thành phần: nguyên + đàn