元夫 yuán fū · nguyên phu Hán Việt: nguyên phu · Pinyin: yuán fū Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 夫 (phu)Pinyinyuán fūHán Việtnguyên phuCấu tạo元 + 夫 · nguyên + phu nghĩa thành phần: nguyên + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹善士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹善士。jaJMdict ex-husband|former husband