元女 yuán nǚ · nguyên nữ Hán Việt: nguyên nữ · Pinyin: yuán nǚ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 女 (nữ)Pinyinyuán nǚHán Việtnguyên nữCấu tạo元 + 女 · nguyên + nữ nghĩa thành phần: nguyên + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长女。Tân Hoa Tự Điển 1.长女。