元嫡 yuán dí · nguyên đích Hán Việt: nguyên đích · Pinyin: yuán dí Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 嫡 (đích)Pinyinyuán díHán Việtnguyên đíchCấu tạo元 + 嫡 · nguyên + đích nghĩa thành phần: nguyên + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元配夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.元配夫人。