元孫
nguyên tôn
Hán Việt: nguyên tôn · Pinyin: yuán sūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长孙; 玄孙。指本人以下的第五代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长孙。 2.玄孙。指本人以下的第五代。
Eng
- Cihui 元孫 uánsūn* n. great-grandson
Hán Việt: nguyên tôn · Pinyin: yuán sūn