元孫 yuán sūn · nguyên tôn Hán Việt: nguyên tôn · Pinyin: yuán sūn Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 孫 (tôn)Pinyinyuán sūnHán Việtnguyên tônCấu tạo元 + 孫 · nguyên + tôn nghĩa thành phần: nguyên + tôn Nghĩa EngCihui 元孫 uánsūn* n. great-grandson