元宅 yuán zhái · nguyên trạch Hán Việt: nguyên trạch · Pinyin: yuán zhái Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 宅 (trạch)Pinyinyuán zháiHán Việtnguyên trạchCấu tạo元 + 宅 · nguyên + trạch nghĩa thành phần: nguyên + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。指心神。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指心神。