元室 yuán shì · nguyên thất Hán Việt: nguyên thất · Pinyin: yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 室 (thất)Pinyinyuán shìHán Việtnguyên thấtCấu tạo元 + 室 · nguyên + thất nghĩa thành phần: nguyên + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玄室。墓室。Tân Hoa Tự Điển 1.即玄室。墓室。