元寞 yuán mò · nguyên mịch Hán Việt: nguyên mịch · Pinyin: yuán mò Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 寞 (mịch)Pinyinyuán mòHán Việtnguyên mịchCấu tạo元 + 寞 · nguyên + mịch nghĩa thành phần: nguyên + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄寞,幽静。Tân Hoa Tự Điển 1.玄寞,幽静。