元序 yuán xù · nguyên tự Hán Việt: nguyên tự · Pinyin: yuán xù Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 序 (tự)Pinyinyuán xùHán Việtnguyên tựCấu tạo元 + 序 · nguyên + tự nghĩa thành phần: nguyên + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最根本的秩序,指礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.最根本的秩序,指礼仪。