元府 yuán fǔ · nguyên phủ Hán Việt: nguyên phủ · Pinyin: yuán fǔ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 府 (phủ)Pinyinyuán fǔHán Việtnguyên phủCấu tạo元 + 府 · nguyên + phủ nghĩa thành phần: nguyên + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学名词,即汗毛孔。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词,即汗毛孔。