元形 yuán xíng · nguyên hình Hán Việt: nguyên hình · Pinyin: yuán xíng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 形 (hình)Pinyinyuán xíngHán Việtnguyên hìnhCấu tạo元 + 形 · nguyên + hình nghĩa thành phần: nguyên + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大自然赋予的形态,指万物。Tân Hoa Tự Điển 1.大自然赋予的形态,指万物。