元從 yuán cóng · nguyên tòng Hán Việt: nguyên tòng · Pinyin: yuán cóng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 從 (tòng)Pinyinyuán cóngHán Việtnguyên tòngCấu tạo元 + 從 · nguyên + tòng nghĩa thành phần: nguyên + tòng