元德 yuán dé · nguyên đức Hán Việt: nguyên đức · Pinyin: yuán dé Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 德 (đức)Pinyinyuán déHán Việtnguyên đứcCấu tạo元 + 德 · nguyên + đức nghĩa thành phần: nguyên + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大德。Tân Hoa Tự Điển 1.大德。