元忠 yuán zhōng · nguyên trung Hán Việt: nguyên trung · Pinyin: yuán zhōng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 忠 (trung)Pinyinyuán zhōngHán Việtnguyên trungCấu tạo元 + 忠 · nguyên + trung nghĩa thành phần: nguyên + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大忠。Tân Hoa Tự Điển 1.大忠。