元思 yuán sī · nguyên tư Hán Việt: nguyên tư · Pinyin: yuán sī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 思 (tư)Pinyinyuán sīHán Việtnguyên tưCấu tạo元 + 思 · nguyên + tư nghĩa thành phần: nguyên + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄思。精深的思维。Tân Hoa Tự Điển 1.玄思。精深的思维。